inclined plane

/in'klaind'plein/
Học thuật
Thân thiện
inclined plane

A worker pushes a heavy crate up an inclined plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt nghiêng: Một bề mặt phẳng được đặt nghiêng một góc so với phương ngang, tạo thành một máy đơn giản dùng để nâng hoặc hạ vật nặng với lực đẩy hoặc kéo nhỏ hơn trọng lượng của vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Workers used an inclined plane to move the heavy boxes up to the truck. (Các công nhân đã sử dụng một mặt nghiêng để đưa những chiếc hộp nặng lên xe tải.)
    • Ramps for wheelchairs are a common application of the inclined plane. (Đường dốc cho xe lăn một ứng dụng phổ biến của mặt nghiêng.)
    • The ancient Egyptians might have used inclined planes to build the pyramids. (Người Ai Cập cổ đại có thể đã sử dụng các mặt nghiêng để xây dựng kim tự tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật /kỹ thuật: "Inclined plane" một trong sáu loại máy đơn giản (cùng với đòn bẩy, bánh xe trục, ròng rọc, đinh ốc, nêm). Lợi thế học của được tính bằng tỷ số giữa chiều dài mặt phẳng chiều cao của .
    • The mechanical advantage of the inclined plane allows us to lift heavy objects with less force over a longer distance. (Lợi thế học của mặt nghiêng cho phép chúng ta nâng vật nặng với lực nhỏ hơn trên một quãng đường dài hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Incline (danh từ): Đường dốc, độ dốc. Đôi khi được dùng thay thế cho "inclined plane" trong một số ngữ cảnh.
    • The car struggled to climb the steep incline. (Chiếc xe vật lộn để leo lên con dốc dựng đứng.)
  • Ramp (danh từ): Đường dốc, mặt dốc. Một từ thông dụng hơn để chỉ một loại "inclined plane" được xây dựng cho mục đích cụ thể (như lên xuống xe, vào tòa nhà).
  • Slope (danh từ): Độ dốc, sườn dốc.
Từ đồng nghĩa
  • Ramp: Đường dốc.
  • Slope: Mặt dốc, độ dốc.
  • Grade (trong kỹ thuật/xây dựng): Độ dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

inclined plane

A worker pushes a heavy crate up an inclined plane.

danh từ
  1. mặt nghiêng ((cũng) incline-plane)